ừ è

ừ è

Ừ è, con mèo đang ngủ trên ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ biểu thị sự ngập ngừng, do dự khi trả lời: "ừ è" cách nói kéo dài âm, thể hiện sự không chắc chắn hoặc thiếu quyết đoán khi đáp lại một câu hỏi hoặc đề nghị.
    • Từ đệm trong giao tiếp hàng ngày: "ừ è" cũng được dùng như một tiếng đệm để lấp chỗ trống khi đang suy nghĩ, tương tự như "ừm" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Anh đi chơi với tôi không?" – "Ừ è... để tôi xem đã." (Sự do dự khi trả lời lời mời.)
    • " ấy hỏi tôi đồng ý không, tôi chỉ ừ è cho qua." (Sự thiếu quyết đoán trong giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ừ è" dạng lặp (ừ ừ è è): nhấn mạnh sự ngập ngừng hơn, thường dùng để diễn tả trạng thái lưỡng lự kéo dài.
    • Khi được hỏi về tương lai, anh ta chỉ ừ ừ è è, không trả lời thẳng. (Sự do dự rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • ào: từ biểu thị sự đồng ý nhanh chóng, không do dự (trái nghĩa với "ừ è").
    • ấyào ngay khi nghe lời đề nghị. (Đồng ý ngay lập tức.)
  • Ừ ừ: từ đệm ngắn gọn, thể hiện sự đồng tình nhưng không nhiệt tình.
    • Anh ta ừ ừ cho qua chuyện. (Đồng tình một cách hời hợt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ừm: từ đệm phổ biến, thể hiện sự suy nghĩ hoặc do dự.
    • "Ừm, để tôi nghĩ lại." (Sự ngập ngừng.)
  • À ừ: cách nói biểu thị sự chợt nhớ ra hoặc do dự.
    • "À ừ, tôi nhớ rồi." (Sự lưỡng lự trước khi trả lời.)
Thành ngữ liên quan
  • Ừ è cho qua: hành động đáp lại một cách qua loa, không thực sự quan tâm.
    • Đừng ừ è cho qua chuyện, hãy trả lời nghiêm túc. (Khuyên không nên trả lời hời hợt.)